Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 頁 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǎng Zhuyin: ㄐㄧㄤˇ Yueping: Guangdong: gong2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:顜心顜字顜音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎng
Zhuyin: ㄐㄧㄤˇ
直,明 萧何为法,顜若画一。——《史记》