Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 页 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: mān Zhuyin: ㄇㄢ Yueping: mun4/mun1 Guangdong: mun4/mun1
Minnan: bôan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:颟顸颟字颟音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dawdling; thoughtless, careless
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mán
Zhuyin: ㄇㄢˊ
颟顸 a.糊涂,不明事理。b.漫不经心 信上隐隐间责他办事颟顸,帮着上司,不替百姓伸冤。--《官场现形记》