Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 飠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tǒu Zhuyin: ㄊㄡˇ Yueping: Guangdong: tau2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:饃飳飳字飳音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhù
Zhuyin: ㄓㄨˋ
祭祀。
一种糕饼。
Pinyin 2: tǒu
Zhuyin: ㄊㄡˇ
-