Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 飠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hài Zhuyin: ㄏㄞˋ Yueping: Guangdong: hoi3
Minnan: ngāi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:餀字餀音餀义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tainted food
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hài
Zhuyin: ㄏㄞˋ
食物腐败发臭。