Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 飠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tiǎn Zhuyin: ㄊㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: tim5
Minnan: thiám、tiâm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:叨餂餂弄餂字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to obtain by hook
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiǎn
Zhuyin: ㄊㄧㄢˇ
用甜言蜜语诱取、探取 士未可以言而言,是以言餂之也。—《孟子》