Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 飠 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: xiǎng Zhuyin: ㄒㄧㄤˇ Yueping: heung2 Guangdong: hêng2
Minnan: hiòng Chaozhou: Tang: shiɑ̀ng
Thứ tự nét:
Từ:下餉京餉俸餉關餉兵餉冒餉軍餉剿餉助餉午餉半餉協餉雙餉奉餉廪餉放餉救餉晩餉
Thành ngữ:勞師糜餉糜餉勞師老師糜餉飛芻轉餉
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rations and pay for soldiers
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiǎng
Zhuyin: ㄒㄧㄤˇ