Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sà Zhuyin: ㄙㄚˋ Yueping: Guangdong: saap3
Minnan: ki̍p、sap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:踴馺馺娑馺沓馺莎馺踏馺馺
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sà
Zhuyin: ㄙㄚˋ
(马)奔驰:“声駍隐以陆离兮,轻先疾雷而~遗风。”