Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shēn Zhuyin: ㄕㄣ Yueping: Guangdong: san1
Minnan: sin Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:駪征駪駪駪字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: crowd
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shēn
Zhuyin: ㄕㄣ
〔駪駪〕众多的样子,如:駪駪征夫,万马肃~~。”