Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 馬 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xuān Zhuyin: ㄒㄩㄢ Yueping: Guangdong: hyun1
Minnan: hiân Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:駽字駽音駽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: grey
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xuān
Zhuyin: ㄒㄩㄢ
青黑色的马。亦称“铁青马”。