Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 骨 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiāo Zhuyin: ㄑㄧㄠ Yueping: Guangdong: haau1
Minnan: Chaozhou: ka1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:矛骹青骹鸣骹无骹尊
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a joint
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiāo
Zhuyin: ㄑㄧㄠ
胫骨近脚处较细的部分,亦指脚:“坐石浸两~,炎肤起芒粟。”
轴状物体较细的部分:“参分其股围,去一以为~围。”
Pinyin 2: xiāo
Zhuyin: ㄒㄧㄠ
响箭。 髇