Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 骨 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: kuān Zhuyin: ㄎㄨㄢ Yueping: fun1 Guangdong: fun1
Minnan: khoan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:髀髋髋骨髋字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hipbone; hip
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuān
Zhuyin: ㄎㄨㄢ
臀部 髋,髀上也。从骨,宽声。字亦作髖。——《说文》<br>髋,尻也。——《广雅》<br>至于髋髀之所。——《汉书·贾谊传》<br>(相马之法)浅髋薄髀,五驽。——《齐民要术》
髋骨,通称胯骨 。如:髋髀(胯骨与股骨)