Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 高 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiǎo Zhuyin: ㄑㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: hiu2
Minnan: khiáu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:髜字髜音髜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiǎo
Zhuyin: ㄑㄧㄠˇ
高。