Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 髟 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zī Zhuyin: ㄗ Yueping: Guangdong: zi1
Minnan: chu Chaozhou: Tang: tziɛ
Thứ tự nét:
Từ:吟髭捻髭摘髭虬髭银髭霜髭须髭髭发髭圣髭塔髭捻髭根髭毛髭胡髭蟾髭须髭髭髭髯
Thành ngữ:张唇植髭拈断髭须
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mustache
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zī
Zhuyin: ㄗ
嘴唇上边的短须 頾,口上毛也。从须,此声。——《说文》。字亦作髭。<br>至于灵王,生而有髭。——《左传·昭公二十六年》<br>下担捋髭须。——《乐府诗集·陌上桑》<br>微髭。——清·邵长蘅《青门剩稿》
又如:髭发(口上毛叫髭,头上毛叫发)