Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 髟 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhuā Zhuyin: ㄓㄨㄚ Yueping: Guangdong: zaa1
Minnan: chhoa Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:东髽髽发髽妇髽子髽帼髽角髽首髽髻髽鬏椎髻髽首髽麻戴绖
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to dress the hair
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuā
Zhuyin: ㄓㄨㄚ
古代妇人丧的露髻,用麻束发 髽衰三年。——《仪礼》
又如:髽髻(梳在头顶两旁的发髻);髽角儿(头顶两旁的发髻上翘如角儿)