Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 髟 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhēng Zhuyin: ㄓㄥ Yueping: Guangdong: zang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鬇魐魐鬇鬇字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhēng
Zhuyin: ㄓㄥ
〔~鬡(
n妌g)〕头发或胡须散乱的样子,如“怒须犹~~。”