Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 髟 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhěn Zhuyin: ㄓㄣˇ Yueping: Guangdong: can2
Minnan: chin Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鬒字鬒音鬒义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: black, glossy hair
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhěn
Zhuyin: ㄓㄣˇ
(须发)又黑又密:“~发如云。”