Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 髟 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: mà Zhuyin: ㄇㄚˋ Yueping: Guangdong: maa6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鬕字鬕音鬕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mà
Zhuyin: ㄇㄚˋ
古代妇女束发髻用的一种具有装饰作用的带子。
头巾:“紫衣朱~。”