Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 髟 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ Yueping: Guangdong: haan1
Minnan: Chaozhou: huang5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鬜字鬜音鬜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to go bald
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiān
Zhuyin: ㄑㄧㄢ