Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 鬲 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: guī Zhuyin: ㄍㄨㄟ Yueping: Guangdong: kwai1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鬶鬶鬶字鬶音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guī
Zhuyin: ㄍㄨㄟ
中国新石器时期陶制炊事用具,有三只空心的足 鬶,三足釜也。有柄喙。——《说文》。段玉裁注:“有柄可持,有喙可写物。”