Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 鬼 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: chī Zhuyin: ㄔ Yueping: chi1 Guangdong: qi1
Minnan: lî Chaozhou: Tang: tjiɛ
Thứ tự nét:
Từ:妖魑山魑魈魑魑祟魑魅
Thành ngữ:魑魅罔两魑魅魍魉
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a mountain demon resembling a tiger
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chī
Zhuyin: ㄔ
(形声。从鬼,离声。本义:精怪名)
传说中的山神 始经魑魅之涂,卒践无人之境。——孙绰《游天台山赋》
又如:魑魅(古代传说中山神和精怪,能作祟祸人。泛指坏人);魑魅魍魉(本为山怪水神,引申为各式各样的坏人)
泛指鬼怪 。如:魑祟(鬼怪)