Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wèi Zhuyin: ㄨㄟˋ Yueping: Guangdong: mei6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鮇字鮇音鮇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wèi
Zhuyin: ㄨㄟˋ
鱼名,又名嘉鱼 。长尺余,头圆,鳞细圆;皮肤多粘液,背灰青色,有淡黑斑,腹面灰白,喜捕食小鱼,生活在淡水中