Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: méng Zhuyin: ㄇㄥˊ Yueping: Guangdong: mang4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鯍字鯍音鯍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: méng
Zhuyin: ㄇㄥˊ
古书上说的一种鲟类鱼。