Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: sāi Zhuyin: ㄙㄞ Yueping: soi1 Guangdong: soi1
Minnan: chhi、sí、su Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:暴鰓潛鰓陪鰓鰓孔鰓蓋鰓草鰓裂鰓鰓鼓鰓暴鰓龍門
Thành ngữ:鰓鰓過慮鰓鰓過慮
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fish gills
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǐ
Zhuyin: ㄉㄧˇ
日本和字。