Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ Yueping: kei4 Guangdong: kéi4
Minnan: kî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:尾鰭植鰭肉鰭背鰭胸鰭脊鰭腹鰭臀鰭鰭棘鰭鬣鱗鰭鼓鰭總鰭魚白鰭豚鰭足目
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fin
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qí
Zhuyin: ㄑㄧˊ