Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: lín Zhuyin: ㄌㄧㄣˊ Yueping: leun4 Guangdong: lên4
Minnan: lân、lin Chaozhou: ling5、lang5、lang1 Tang: *lin
Thứ tự nét:
Từ:凡鱗勁鱗華鱗奮鱗小鱗鉅鱗幽鱗忤鱗批鱗撄鱗文鱗暴鱗枯鱗次鱗池鱗瀋鱗活鱗渙鱗
Thành ngữ:一鱗一爪一鱗半爪一鱗半甲一鱗隻爪一鱗片爪一鱗片甲東鱗西爪雲次鱗集促鱗短羽修鱗養爪隻鱗片甲垂翼暴鱗嬰鱗穫罪常鱗凡介戢鱗委翅戢鱗委翼戢鱗潛翼批其逆鱗
Xiehouyu:一桶開水燙在狗身上----遍體鱗傷瞎子過魚鱗坑----栽不完的跟頭脫瞭鱗的魚----一天比一天難過脫瞭鱗的黃魚----一天比一天難過脫瞭鱗的黃花魚----不知死活龍背上颳鱗----癡心妄想螃蟹生鱗魚生腳----怪事一樁螃蟹生鱗魚生腳----怪事牛長鱗,馬長角----不可能的事牛長鱗,馬長角----沒人見過
Nghĩa tiếng Anh: fish scales
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lín
Zhuyin: ㄌㄧㄣˊ