Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 26 Bộ thủ: 魚 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhēn Zhuyin: ㄓㄣ Yueping: Guangdong: zam1
Minnan: chim Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鱵字鱵音鱵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhēn
Zhuyin: ㄓㄣ
〔~鱼〕体细长,亚圆筒形,眼大,口小,下颌细长如针,故亦称“针鱼”,背鳍生于身体后部,臀鳍与之相等。是生活于浅海河口的小型鱼类,有的也能进入淡水生活。