Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 鱼 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hòu Zhuyin: ㄏㄡˋ Yueping: Guangdong: hau6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鲘字鲘音鲘义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hòu
Zhuyin: ㄏㄡˋ
鱼名。即“鳠” 鲘,餜也。——《广雅》。王念孙疏证:“餜,即《尔雅》之鳠。”<br>妾鱼戏浮波,媚鲘雌雄匹。——宋·刘子翚《食蛎房》