Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 鱼 Cấu trúc: 上下结构 繁体:
Pinyin: xiǎng Zhuyin: ㄒㄧㄤˇ Yueping: seung2 Guangdong: sêng2
Minnan: sióng、siúⁿ Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:白鲞鲞鱼鲞字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dried fish
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiǎng
Zhuyin: ㄒㄧㄤˇ
干鱼;腊鱼 石首鲞,食之消瓜成水。——晋·王羲之《杂帖五》
又如:鲞鹤(即勒鱼做成的鱼干);鲞铺(卖干鱼、腌腊食品的店铺)
腌腊食品 凤姐儿听说,依言夹些茄鲞,送入刘姥姥口中。——《红楼梦》
又如:鲞腊(干腊鱼肉)