Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 鱼 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jūn Zhuyin: ㄐㄩㄣ Yueping: Guangdong: gwan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鲪字鲪音鲪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jūn
Zhuyin: ㄐㄩㄣ
数种鲪属(Sebastodes)鱼类之一种 。目大鳞粗,似鲤,体细长侧扁,有不规则黑斑,尾鳍圆形。卵胎生。生活于近海岩礁间