Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 鱼 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ Yueping: kei4 Guangdong: kéi4
Minnan: kî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:尾鳍植鳍肉鳍背鳍胸鳍脊鳍腹鳍臀鳍鳍棘鳍鬣鳞鳍鼓鳍总鳍鱼白鳍豚鳍足目
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fin
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qí
Zhuyin: ㄑㄧˊ
(形声。从鱼,耆声。本义:鱼类和某些其他水生动物的类似翅或桨的附肢)
起着推进、平衡及导向的作用。按其所在部位,可分为背鳍、臀鳍、尾鳍、胸鳍和腹鳍。
如:鳍棘(支撑鱼鳍薄膜的棘刺状硬骨。又叫鳍鬣)