Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 鳥 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bǔ Zhuyin: ㄅㄨˇ Yueping: Guangdong: bou2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鵏字鵏音鵏义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bǔ
Zhuyin: ㄅㄨˇ
——“地鵏”:即大鸨。鸨的较普通的种类