Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 鸟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ér Zhuyin: ㄦˊ Yueping: Guangdong: ji4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鷾鸸鸸鹋鷾鸸巾
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: swallow
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ér
Zhuyin: ㄦˊ
鸸鹋 鸟纲,鸸鹋科。体形似鸵鸟而较小,高约5米。主食植物,常4-6只结群生活。产于澳大利亚和塔斯马尼亚的草原和沙漠地区。可人工饲养,取用羽毛。