Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 卤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cuó Zhuyin: ㄘㄨㄛˊ Yueping: Guangdong: co4
Minnan: chho Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:咸鹾盐鹾醎鹾相公鹾
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: salty; salt
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuó
Zhuyin: ㄘㄨㄛˊ
咸味 齹,碱也。——《说文》
又如:鹾咸(咸味);鹾鱼
盐的别名 盐曰碱鹾。——《礼记·曲礼》
又如:鹾政(盐政。管理盐务方面的事);鹾务(盐务);鹾商(盐商);鹾价(盐价);鹾馆(经营盐业的场所)