Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 鹿 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: zhù Zhuyin: ㄓㄨˋ Yueping: Guangdong: cyu4
Minnan: chó·、chō· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:麆备麆沆麆字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhù
Zhuyin: ㄓㄨˋ
幼獐。
Pinyin 2: cū
Zhuyin: ㄘㄨ