Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 鹿 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: mí Zhuyin: ㄇㄧˊ Yueping: Guangdong: mai4
Minnan: bê Chaozhou: Tang: mei
Thứ tự nét:
Từ:鉯麛鹿麛麛卵麛夭麛裘禁麛卵搑麛取犊
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fawn
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mí
Zhuyin: ㄇㄧˊ
幼鹿:“山鹿藏窟穴,虎豹吞其~。”
泛指幼兽:“国君春田不围泽,大夫不掩群,士不取~、卵。”