Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 黑 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dǎn Zhuyin: ㄉㄢˇ Yueping: Guangdong: dam2
Minnan: Chaozhou: Tang: tǒm
Thứ tự nét:
Từ:云黕黕点黕烟黕黑黕黕黕黮黤黕黮黕
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: red
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǎn
Zhuyin: ㄉㄢˇ
坦然;实在 黕其然乎。——《诗·小雅·常棣》
又如:黕时(诚善,确实好;正好遇上恰当的时候)
另见dàn
污垢 黕,滓垢也。从黑,冘声。——《说文》<br>或黕点而污之。——《楚辞·九辨》<br>玄云黕其四黑。——曹丕《愁霖赋》
又如:黕点(污点)
黑的 青坛蔚其岳立兮,翠幕黕以云布。——潘岳《藉田赋》