Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 鼻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hān Zhuyin: ㄏㄢ Yueping: hon4 Guangdong: hon4
Minnan: hán、hân、hān、hôaⁿ Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:打鼾沈鼾鼻鼾鼾卧鼾呼鼾咍鼾声鼾寝鼾息鼾眠鼾睡鼾鼻鼾鼾鼾齤齤鼾鼻鼾如雷
Thành ngữ:卧榻之上,岂容他人鼾睡卧榻之侧,岂容他人鼾睡卧榻之侧,岂容鼾睡卧榻之旁,岂容他人鼾睡卧榻岂容鼾睡卧榻鼾睡鼾声如雷
Xiehouyu:台上唱戏,台下打鼾
Nghĩa tiếng Anh: snore loudly
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hān
Zhuyin: ㄏㄢ
(形声。从鼻,干声。本义:酣睡时粗重的鼻息声) 同本义 鼾睡床上。——明·魏禧《大铁椎传》
又如:打鼾;鼾息(熟睡时的打鼾声);鼾呼(睡觉打呼噜);鼾鼻(打呼噜);鼾鼾(熟睡时的呼噜声。);鼾眠(鼾卧、鼾咍、鼾寝、鼾睡。都指熟睡时发出鼾声)