Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 24 Bộ thủ: 鼻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wèng Zhuyin: ㄨㄥˋ Yueping: ung3 Guangdong: ung3
Minnan: àng、òng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:齆鼻儿齆声齆气齆字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: stuffed nose
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wèng
Zhuyin: ㄨㄥˋ
鼻道阻塞 王谟齆鼻,言不清畅。——《十六国春秋》