Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 25 Bộ thủ: 齒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zōu Zhuyin: ㄗㄡ Yueping: Guangdong: zau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:齺字齺音齺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zōu
Zhuyin: ㄗㄡ
牙齿咬物时上下交切的样子,喻上下相向。