Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 28 Bộ thủ: 齲 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chǔ Zhuyin: ㄔㄨˇ Yueping: Guangdong: co2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:齼字齼音齼义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǔ
Zhuyin: ㄔㄨˇ
牙齿酸痛 莫向君家樊素口,瓠犀微齼远山颦。——曾几《曾宏父分饷洞庭柑诗》
畏怯 齼字《玉篇》不载。齿怯也。音楚去声。今京师语谓怯皆曰齼,不独齿怯也。——杨慎