Chọn nhanh thơ cổ Trung Quốc

Chọn một bài thơ bên dưới, rồi mở công cụ tạo phiếu với nội dung gốc của bài thơ.

小学必背古诗 常见唐诗 常见宋词 常见古诗 诗经精选 乐府精选 楚辞精选

Common poems for worksheet generation: 诗经精选

NO1:关雎(关关雎鸠,在河之洲。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO2:兔罝(肃肃兔罝,椓之丁丁。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO3:芣苢(采采芣苢,薄言采之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO4:葛覃(葛之覃兮,施于中谷,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO5:汉广(南有乔木,不可休思。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO6:卷耳(采采卷耳,不盈顷筐。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO7:螽斯(螽斯羽,诜诜兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO8:桃夭(桃之夭夭,灼灼其华。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO9:樛木(南有樛木,葛藟累之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO10:麟之趾(麟之趾,振振公子,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO11:汝坟(遵彼汝坟,伐其条枚。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO12:行露(厌浥行露,岂不夙夜,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO13:采蘋(于以采蘋?南涧之滨。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO14:甘棠(蔽芾甘棠,勿剪勿伐,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO15:鹊巢(维鹊有巢,维鸠居之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO16:采蘩(于以采蘩?于沼于沚。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO17:草虫(喓喓草虫,趯趯阜螽。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO18:羔羊(羔羊之皮,素丝五紽。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO19:小星(嘒彼小星,三五在东。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO20:殷其雷(殷其雷,在南山之阳。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO21:江有汜(江有汜,之子归,不我以。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO22:摽有梅(摽有梅,其实七兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO23:野有死麕(野有死麕,白茅包之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO24:柏舟(泛彼柏舟,亦泛其流。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO25:绿衣(绿兮衣兮,绿衣黄里。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO26:燕燕(燕燕于飞,差池其羽。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO27:日月(日居月诸,照临下土。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO28:终风(终风且暴,顾我则笑,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO29:驺虞(彼茁者葭,壹发五豝,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO30:击鼓(击鼓其镗,踊跃用兵。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO31:何彼襛矣(何彼襛矣,唐棣之华?)佚名 Mở phiếu luyện viết NO32:式微(式微,式微,胡不归?)佚名 Mở phiếu luyện viết NO33:简兮(简兮简兮,方将万舞。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO34:凯风(凯风自南,吹彼棘心。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO35:匏有苦叶(匏有苦叶,济有深涉。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO36:谷风(习习谷风,以阴以雨。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO37:旄丘(旄丘之葛兮,何诞之节兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO38:雄雉(雄雉于飞,泄泄其羽。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO39:静女(静女其姝,俟我于城隅。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO40:新台(新台有泚,河水瀰瀰。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO41:泉水(毖彼泉水,亦流于淇。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO42:二子乘舟(二子乘舟,泛泛其景。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO43:北门(出自北门,忧心殷殷。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO44:北风(北风其凉,雨雪其雱。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO45:鄘风·柏舟(泛彼柏舟,在彼中河。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO46:墙有茨(墙有茨,不可扫也。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO47:君子偕老(君子偕老,副笄六珈。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO48:桑中(爰采唐矣?沬之乡矣。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO49:定之方中(定之方中,作于楚宫。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO50:蝃蝀(蝃蝀在东,莫之敢指。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO51:鹑之奔奔(鹑之奔奔,鹊之彊彊。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO52:干旄(孑孑干旄,在浚之郊。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO53:载驰(载驰载驱,归唁卫侯。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO54:淇奥(瞻彼淇奥,绿竹猗猗。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO55:考槃(考槃在涧,硕人之宽。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO56:相鼠(相鼠有皮,人而无仪!)佚名 Mở phiếu luyện viết NO57:氓(氓之蚩蚩,抱布贸丝。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO58:伯兮(伯兮朅兮,邦之桀兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO59:有狐(有狐绥绥,在彼淇梁。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO60:硕人(硕人其颀,衣锦褧衣。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO61:木瓜(投我以木瓜,报之以琼琚。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO62:芄兰(芄兰之支,童子佩觿。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO63:河广(谁谓河广?一苇杭之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO64:黍离(彼黍离离,彼稷之苗。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO65:中谷有蓷(中谷有蓷,暵其乾矣。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO66:君子于役(君子于役,不知其期,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO67:君子阳阳(君子阳阳,左执簧,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO68:国风·王风·扬之水(扬之水,不流束薪。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO69:竹竿(籊籊竹竿,以钓于淇。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO70:兔爰(有兔爰爰,雉离于罗。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO71:葛藟(绵绵葛藟,在河之浒。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO72:采葛(彼采葛兮,一日不见,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO73:大车(大车槛槛,毳衣如菼。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO74:丘中有麻(丘中有麻,彼留子嗟。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO75:缁衣(缁衣之宜兮,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO76:将仲子(将仲子兮,无逾我里,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO77:叔于田(叔于田,巷无居人。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO78:萚兮(萚兮萚兮,风其吹女。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO79:大叔于田(叔于田,乘乘马。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO80:清人(清人在彭,驷介旁旁。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO81:女曰鸡鸣(女曰鸡鸣,士曰昧旦。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO82:有女同车(有女同车,颜如舜华。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO83:山有扶苏(山有扶苏,隰有荷华。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO84:羔裘(羔裘如濡,洵直且侯。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO85:遵大路(遵大路兮,掺执子之祛兮,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO86:狡童(彼狡童兮,不与我言兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO87:褰裳(子惠思我,褰裳涉溱。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO88:东门之墠(东门之墠,茹藘在阪。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO89:风雨(风雨凄凄,鸡鸣喈喈,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO90:子衿(青青子衿,悠悠我心。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO91:郑风·扬之水(扬之水,不流束楚。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO92:出其东门(出其东门,有女如云。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO93:丰(子之丰兮,俟我乎巷兮,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO94:野有蔓草(野有蔓草,零露漙兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO95:溱洧(溱与洧,方涣涣兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO96:鸡鸣(鸡既鸣矣,朝既盈矣。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO97:还(子之还兮,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO98:东方之日(东方之日兮,彼姝者子,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO99:著(俟我于著乎而,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO100:东方未明(东方未明,颠倒衣裳。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO101:南山(南山崔崔,雄狐绥绥。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO102:甫田(无田甫田,维莠骄骄。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO103:敝笱(敝笱在梁,其鱼鲂鳏。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO104:卢令(卢令令,其人美且仁。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO105:载驱(载驱薄薄,簟茀朱鞹。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO106:葛屦(纠纠葛屦,可以履霜?)佚名 Mở phiếu luyện viết NO107:猗嗟(猗嗟昌兮,颀而长兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO108:汾沮洳(彼汾沮洳,言采其莫。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO109:园有桃(园有桃,其实之肴。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO110:陟岵(陟彼岵兮,瞻望父兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO111:伐檀(坎坎伐檀兮,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO112:十亩之间(十亩之间兮,桑者闲闲兮,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO113:硕鼠(硕鼠硕鼠,无食我黍!)佚名 Mở phiếu luyện viết NO114:蟋蟀(蟋蟀在堂,岁聿其莫。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO115:山有枢(山有枢,隰有榆。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO116:唐风·扬之水(扬之水,白石凿凿。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO117:椒聊(椒聊之实,蕃衍盈升。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO118:诗经·羔裘(羔裘豹祛,自我人居居。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO119:鸨羽(肃肃鸨羽,集于苞栩。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO120:杕杜(有杕之杜,其叶湑湑。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO121:无衣(岂曰无衣?七兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO122:绸缪(绸缪束薪,三星在天。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO123:车邻(有车邻邻,有马白颠。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO124:驷驖(驷驖孔阜,六辔在手。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO125:蒹葭(蒹葭苍苍,白露为霜。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO126:有杕之杜(有杕之杜,生于道左。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO127:葛生(葛生蒙楚,蔹蔓于野。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO128:终南(终南何有?有条有梅。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO129:采苓(采苓采苓,首阳之巅。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO130:小戎(小戎俴收,五楘梁辀。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO131:宛丘(子之汤兮,宛丘之上兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO132:黄鸟(交交黄鸟,止于棘。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO133:晨风(鴥彼晨风,郁彼北林。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO134:秦风·无衣(岂曰无衣?与子同袍。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO135:渭阳(我送舅氏,曰至渭阳。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO136:权舆(於我乎,夏屋渠渠,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO137:东门之枌(东门之枌,宛丘之栩。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO138:衡门(衡门之下,可以栖迟。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO139:东门之杨(东门之杨,其叶牂牂。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO140:墓门(墓门有棘,斧以斯之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO141:月出(月出皎兮。佼人僚兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO142:东门之池(东门之池,可以沤麻。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO143:素冠(庶见素冠兮?棘人栾栾兮,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO144:株林(胡为乎株林?从夏南!)佚名 Mở phiếu luyện viết NO145:桧风·羔裘(羔裘逍遥,狐裘以朝。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO146:隰有苌楚(隰有苌楚,猗傩其枝,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO147:泽陂(彼泽之陂,有蒲与荷。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO148:候人(彼候人兮,何戈与祋。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO149:匪风(匪风发兮,匪车偈兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO150:下泉(冽彼下泉,浸彼苞稂。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO151:鳲鸠(鳲鸠在桑,其子七兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO152:蜉蝣(蜉蝣之羽,衣裳楚楚。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO153:东山(我徂东山,慆慆不归。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO154:七月(七月流火,九月授衣。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO155:伐柯(伐柯如何?匪斧不克。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO156:破斧(既破我斧,又缺我斨。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO157:九罭(九罭之鱼,鳟鲂。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO158:鸱鸮(鸱鸮鸱鸮,既取我子,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO159:狼跋(狼跋其胡,载疐其尾。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO160:小雅·鹿鸣(呦呦鹿鸣,食野之苹。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO161:四牡(四牡騑騑,周道倭迟。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO162:常棣(常棣之华,鄂不韡韡。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO163:皇皇者华(皇皇者华,于彼原隰。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO164:天保(天保定尔,亦孔之固。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO165:伐木(伐木丁丁,鸟鸣嘤嘤。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO166:采薇(采薇采薇,薇亦作止。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO167:出车(我出我车,于彼牧矣。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO168:小雅·杕杜(有杕之杜,有睆其实。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO169:鱼丽(鱼丽于罶,鲿鲨。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO170:防有鹊巢(防有鹊巢,邛有旨苕。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO171:南有嘉鱼(南有嘉鱼,烝然罩罩。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO172:南山有台(南山有台,北山有莱。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO173:蓼萧(蓼彼萧斯,零露湑兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO174:湛露(湛湛露斯,匪阳不晞。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO175:彤弓(彤弓弨兮,受言藏之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO176:菁菁者莪(菁菁者莪,在彼中阿。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO177:吉日(吉日维戊,既伯既祷。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO178:六月(六月栖栖,戎车既饬。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO179:采芑(薄言采芑,于彼新田,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO180:鸿雁(鸿雁于飞,肃肃其羽。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO181:庭燎(夜如何其?夜未央,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO182:沔水(沔彼流水,朝宗于海。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO183:鹤鸣(鹤鸣于九皋,声闻于野。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO184:车攻(我车既攻,我马既同。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO185:白驹(皎皎白驹,食我场苗。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO186:正月(正月繁霜,我心忧伤。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO187:斯干(秩秩斯干,幽幽南山。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO188:小雅·黄鸟(黄鸟黄鸟,无集于穀,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO189:节南山(节彼南山,维石岩岩。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO190:祈父(祈父,予王之爪牙。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO191:我行其野(我行其野,蔽芾其樗。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO192:无羊(谁谓尔无羊?三百维群。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO193:十月之交(十月之交,朔月辛卯。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO194:雨无正(浩浩昊天,不骏其德。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO195:小旻(旻天疾威,敷于下土。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO196:小宛(宛彼鸣鸠,翰飞戾天。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO197:小弁(弁彼鸴斯,归飞提提。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO198:巧言(悠悠昊天,曰父母且。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO199:何人斯(彼何人斯?其心孔艰。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO200:小雅·谷风(习习谷风,维风及雨。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO201:蓼莪(蓼蓼者莪,匪莪伊蒿。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO202:巷伯(萋兮斐兮,成是贝锦。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO203:大东(有饛簋飧,有捄棘匕。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO204:四月(四月维夏,六月徂署。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO205:北山(陟彼北山,言采其杞。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO206:无将大车(无将大车,祇自尘兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO207:小雅·甫田(倬彼甫田,岁取十千。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO208:小明(明明上天,照临下土。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO209:鼓钟(鼓钟将将,淮水汤汤,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO210:楚茨(楚楚者茨,言抽其棘。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO211:信南山(信彼南山,维禹甸之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO212:大田(大田多稼,既种既戒,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO213:瞻彼洛矣(瞻彼洛矣,维水泱泱。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO214:桑扈(交交桑扈,有莺其羽。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO215:裳裳者华(裳裳者华,其叶湑兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO216:鸳鸯(鸳鸯于飞,毕之罗之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO217:车舝(间关车之舝兮,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO218:采菽(采菽采菽,筐之莒之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO219:青蝇(营营青蝇,止于樊。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO220:宾之初筵(宾之初筵,左右秩秩。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO221:鱼藻(鱼在在藻,有颁其首。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO222:頍弁(有頍者弁,实维伊何?)佚名 Mở phiếu luyện viết NO223:角弓(骍骍角弓,翩其反矣。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO224:菀柳(有菀者柳,不尚息焉。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO225:都人士(彼都人士,狐裘黄黄。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO226:采绿(终朝采绿,不盈一匊。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO227:隰桑(隰桑有阿,其叶有难。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO228:白华(白华菅兮,白茅束兮。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO229:绵蛮(绵蛮黄鸟,止于丘阿。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO230:黍苗(芃芃黍苗,阴雨膏之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO231:瓠叶(幡幡瓠叶,采之亨之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO232:渐渐之石(渐渐之石,维其高矣。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO233:苕之华(苕之华,芸其黄矣。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO234:何草不黄(何草不黄?何日不行?)佚名 Mở phiếu luyện viết NO235:绵(绵绵瓜瓞。民之初生,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO236:文王(文王在上,于昭于天。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO237:大明(明明在下,赫赫在上。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO238:棫朴(芃芃棫朴,薪之槱之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO239:思齐(思齐大任,文王之母,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO240:旱麓(瞻彼旱麓,榛楛济济。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO241:灵台(经始灵台,经之营之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO242:行苇(敦彼行苇,牛羊勿践履。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO243:文王有声(文王有声,遹骏有声。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO244:生民(厥初生民,时维姜嫄。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO245:既醉(既醉以酒,既饱以德。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO246:凫鹥(凫鹥在泾,公尸来燕来宁。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO247:下武(下武维周,世有哲王。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO248:皇矣(皇矣上帝,临下有赫。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO249:假乐(假乐君子,显显令德,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO250:卷阿(有卷者阿,飘风自南。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO251:民劳(民亦劳止,汔可小康。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO252:公刘(笃公刘,匪居匪康。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO253:泂酌(泂酌彼行潦,挹彼注兹,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO254:荡(荡荡上帝,下民之辟。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO255:板(上帝板板,下民卒瘅。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO256:抑(抑抑威仪,维德之隅。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO257:崧高(崧高维岳,骏极于天。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO258:江汉(江汉浮浮,武夫滔滔。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO259:桑柔(菀彼桑柔,其下侯旬,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO260:烝民(天生烝民,有物有则。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO261:韩奕(奕奕梁山,维禹甸之,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO262:云汉(倬彼云汉,昭回于天。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO263:常武(赫赫明明。王命卿士,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO264:瞻卬(瞻卬昊天,则不我惠。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO265:召旻(旻天疾威,天笃降丧。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO266:维清(维清缉熙,文王之典。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO267:清庙(于穆清庙,肃雍显相。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO268:维天之命(维天之命,于穆不已。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO269:烈文(烈文辟公,锡兹祉福。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO270:天作(天作高山,大王荒之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO271:昊天有成命(昊天有成命,二后受之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO272:时迈(时迈其邦,昊天其子之,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO273:我将(我将我享,维羊维牛,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO274:执竞(执竞武王,无竞维烈。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO275:思文(思文后稷,克配彼天。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO276:臣工(嗟嗟臣工,敬尔在公。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO277:噫嘻(噫嘻成王,既昭假尔。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO278:振鹭(振鹭于飞,于彼西雍。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO279:丰年(丰年多黍多稌,亦有高廪,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO280:有瞽(有瞽有瞽,在周之庭。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO281:雝(有来雝雝,至止肃肃。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO282:有客(有客有客,亦白其马。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO283:武(于皇武王!无竞维烈。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO284:闵予小子(闵予小子,遭家不造,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO285:访落(访予落止,率时昭考。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO286:敬之(敬之敬之,天维显思,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO287:潜(猗与漆沮,潜有多鱼。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO288:载见(载见辟王,曰求厥章。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO289:小毖(予其惩,而毖后患。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO290:载芟(载芟载柞,其耕泽泽。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO291:丝衣(丝衣其紑,载弁俅俅。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO292:酌(于铄王师,遵养时晦。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO293:赉(文王既勤止,我应受之。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO294:駉(駉駉牡马,在坰之野。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO295:良耜(畟畟良耜,俶载南亩。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO296:般(于皇时周!陟其高山,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO297:桓(绥万邦,屡丰年。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO298:那(猗与那与!置我鞉鼓。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO299:有駜(有駜有駜,駜彼乘黄。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO300:泮水(思乐泮水,薄采其芹。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO301:閟宫(閟宫有侐,实实枚枚。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO302:玄鸟(天命玄鸟,降而生商,)佚名 Mở phiếu luyện viết NO303:长发(浚哲维商,长发其祥。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO304:殷武(挞彼殷武,奋伐荆楚。)佚名 Mở phiếu luyện viết NO305:烈祖(嗟嗟烈祖!有秩斯祜。)佚名 Mở phiếu luyện viết